XSTTH - Kết Quả Xổ Số Thừa Thiên Huế - SXTTH - XS Hue

XSMT»XSMT Chủ Nhật»XSMT 1/2/2026

Giải

XSTTH»XSTTH 1/2/2026

Giải 8 79
Giải 7 503
Giải 6 815105982041
Giải 5 1001
Giải 4 06622414261068923351033332808415632
Giải 3 1158152682
Giải 2 05829
Giải 1 01335
Giải ĐB 485467

Lô tô Huế ngày 1/2/2026

ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00
11
22
33
44
55
66
77
88
99

XSMT»XSMT Thứ 2»XSMT 26/1/2026

Giải

XSTTH»XSTTH 26/1/2026

Giải 8 53
Giải 7 346
Giải 6 503399957830
Giải 5 7005
Giải 4 06985204495571076987034638728993072
Giải 3 6265632835
Giải 2 82817
Giải 1 97191
Giải ĐB 282082

Lô tô Huế ngày 26/1/2026

ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00
11
22
33
44
55
66
77
88
99

XSMT»XSMT Chủ Nhật»XSMT 25/1/2026

Giải

XSTTH»XSTTH 25/1/2026

Giải 8 70
Giải 7 083
Giải 6 765785374636
Giải 5 2470
Giải 4 17938227445259551579665527414881090
Giải 3 4159001143
Giải 2 64199
Giải 1 41975
Giải ĐB 865054

Lô tô Huế ngày 25/1/2026

ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00
11
22
33
44
55
66
77
88
99

XSMT»XSMT Thứ 2»XSMT 19/1/2026

Giải

XSTTH»XSTTH 19/1/2026

Giải 8 64
Giải 7 613
Giải 6 906877183458
Giải 5 7797
Giải 4 77882350436763198651126717916498508
Giải 3 7968177489
Giải 2 28082
Giải 1 75713
Giải ĐB 097202

Lô tô Huế ngày 19/1/2026

ĐầuLô tôLô tôĐuôi
00
11
22
33
44
55
66
77
88
99

XSTTH tên gọi đầy đủ là xổ số Thừa Thiên Huế mở thưởng vào ngày Thứ 2 và Chủ Nhật hàng tuần vào lúc 17h15p, quay thưởng trực tiếp từ công ty xổ số kiến thiết Tỉnh Thừa Thiên Huế. Kết quả mở thưởng sẽ được chuyên trang xổ số XSMB123 tổng hợp và cập nhật đầy đủ, nhanh chóng, chính xác tại chuyên mục Xổ số miền Trung thứ haiXổ số miền Trung chủ nhật

Cơ cấu giải thưởng xổ số Thừa Thiên Huế

Hạng giảiTrùngSố lượng giảiTiền thưởng
Giải ĐB6 số12.000.000.000
Giải 15 số130.000.000
Giải 25 số115.000.000
Giải 35 số210.000.000
Giải 45 số73.000.000
Giải 54 số101.000.000
Giải 64 số30400.000
Giải 73 số100200.000
Giải 82 số1.000100.000
Tổng cộng 1.1522.228.000.000

Tham khảo thêm:

- Kết quả xổ số Miền Trung hôm nay lúc 17h15p sớm nhất.

- Kết quả SXMB trực tiếp lúc 18h15p tại trường quay.

Lịch mở thưởng hôm nay
Ý nghĩa 100 con số
trung vitTrứng Vịt00  
ca trangCá Trắng014181
con ocCon Ốc024282
con vitCon Vịt034383
con congCon Công044484
cong trungCon Trùng054585
con copCon Cọp064686
con heoCon Heo074787
con thoCon Thỏ084888
con trauCon Trâu094989
rong namRồng Nằm105090
con choCon Chó115191
con nguaCon Ngựa125292
con voiCon Voi135393
meo nhaMèo Nhà145494
con chuotCon Chuột155595
con ongCon Ong165696
con hacCon Hạc175797
meo rungMèo Rừng185898
con buomCon Bướm195999
con retCon Rết1960 
co gaiCô Gái2161 
bo cauBồ Câu2262 
con khiCon Khỉ2363 
con echCon Ếch2464 
con oCon Ó2565 
rong bayRồng Bay2666 
con ruaCon Rùa2767 
con gaCon Gà2868 
con luonCon Lươn2969 
ca denCá Đen3070 
con tomCon Tôm3171 
con ranCon Rắn3272 
con nhenCon Nhện3373 
con naiCon Nai3474 
con deCon Dê3575 
ba vaiBà Vải3676 
ong troiÔng Trời3777 
ong diaÔng Địa3878 
than taiThần Tài3979 
ong taoÔng Táo4080